Dịch nghĩa:
職業の安定が主要な関心事となった。
Sự ổn định trong nghề nghiệp đã trở thành mối quan tâm chính.
Từ vựng:
Hán tự:
職
Chức
công việc; việc làm
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí
事
Sự
sự việc; lý do