Dịch nghĩa:
聴覚過敏にはイヤーマフがオススメです。
Nếu bạn nhạy cảm với âm thanh, tôi khuyên dùng bịt tai.
Hán tự:
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
敏
Mẫn
thông minh; nhanh nhẹn; cảnh giác