Dịch nghĩa:
耐えがたきは、度を越した彼の慇懃さだ。
Điều không thể chịu đựng được là sự lịch sự quá mức của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
慇
Ân
lịch sự
懃
Cần
lịch sự