Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
考
かんが
えれば
考
かんが
えるほどわからなくなる。
Càng nghĩ càng không hiểu.
Ngữ pháp:
~ば~ほど (〜ba 〜hodo)
Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3
Từ vựng:
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ