Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
美容
びよう
院
いん
でヘアブリーチしてもらわなきゃ。
Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.
Từ vựng:
美容院
びよういん
thẩm mỹ viện; tiệm làm tóc
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
容
Dong
chứa; hình thức
院
Viện
viện; đền