Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
給料
きゅうりょう
日
び
までお
金
かね
を
貸
か
してもらえませんか?
Bạn có thể cho tôi mượn tiền cho đến ngày lĩnh lương không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
給料日
きゅうりょうび
ngày trả lương; ngày nhận lương
お金
おかね
tiền
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
金
Kim
vàng
貸
Thải
cho vay