Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
素敵
すてき
なディナーをありがとうございました。
Cảm ơn bạn về bữa tối tuyệt vời.
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
ディナー
bữa tối
御座る
ござる
là
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ