Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
素敵
すてき
なお
話
はなし
をありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã kể một câu chuyện tuyệt vời.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
御座る
ござる
là
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện