Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
箱
はこ
の
中
なか
にリンゴがいくらかありますか。
Có bao nhiêu quả táo trong hộp?
Từ vựng:
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
中
なか
bên trong
幾ら
いくら
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm