Dịch nghĩa:

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ vào năm 1914.

Hán tự:

Đệ số; nơi ở
Nhất một
Thứ tiếp theo; thứ tự
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
Đại lớn; to
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Bột đột ngột; nổi lên
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng