Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
笑顔
えがお
ってね、
機嫌
きげん
をなおす
特効薬
とっこうやく
なのよ。
Nụ cười là liều thuốc tốt nhất để cải thiện tâm trạng.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
笑顔
えがお
khuôn mặt cười; nụ cười
機嫌
きげん
tâm trạng; tinh thần
特効薬
とっこうやく
thuốc đặc trị; thuốc kỳ diệu; giải pháp nhanh chóng
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
特
Đặc
đặc biệt
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
薬
Dược
thuốc; hóa chất