Dịch nghĩa:
競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集!
Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
Từ vựng:
Hán tự:
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
儲
có lợi; sinh lợi
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ