Dịch nghĩa:
競馬で万馬券を当ててウハウハなんだ。
Tôi đã trúng vé số đua ngựa với giá trị lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
万
Vạn
mười nghìn
券
Khoán
vé
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân