Dịch nghĩa:
窓側か通路側どちらになさいますか。
Bạn muốn ngồi bên cạnh cửa sổ hay bên lối đi?
Từ vựng:
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách