Dịch nghĩa:
突然、そのデパートで火事が起こった。
Bỗng nhiên, một vụ hỏa hoạn xảy ra tại cửa hàng bách hóa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy