Dịch nghĩa:
空港の近くのホテルに泊まりたいな。
Tôi muốn ở trong khách sạn gần sân bay.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu