Dịch nghĩa:
空手は武器を用いない護身術である。
Karate là một nghệ thuật tự vệ không sử dụng vũ khí.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
手
Thủ
tay
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
器
Khí
dụng cụ; khả năng
用
Dụng
sử dụng; công việc
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
身
Thân
cơ thể; người
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật