Dịch nghĩa:
空の星って、何個ぐらいあるんだろう?
Không biết trên trời có bao nhiêu ngôi sao nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
星
Tinh
ngôi sao; dấu
何
Hà
gì
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật