Dịch nghĩa:
秘書にコピーを10部とってもらった。
Tôi đã nhờ thư ký photocopy 10 bản.
Từ vựng:
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí