Dịch nghĩa:
秘密をしゃべる罪を犯したのはだれだ。
Ai là người đã phạm tội tiết lộ bí mật?
Từ vựng:
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm