Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
達
たち
はレンタカーを
1時間
いちじかん
くらい
借
か
ります。
Chúng tôi sẽ thuê xe ô tô khoảng một giờ.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
レンタカー
xe thuê; xe cho thuê
時間
じかん
thời gian
借りる
かりる
mượn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
借
Tá
mượn