Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
を
手助
てだす
けしてくれるなら、あなたのことも
手助
てだす
けするよ。
Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
手助け
てだすけ
giúp đỡ
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
助
Trợ
giúp đỡ