Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
を
好
す
きなら、
私
わたし
の
犬
いぬ
も
好
す
きになりなさい。
Nếu bạn yêu tôi, hãy yêu cả con chó của tôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
好き
すき
thích; yêu thích
犬
いぬ
chó
成る
なる
trở thành; đạt được
為さる
なさる
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
犬
Khuyển
chó