Dịch nghĩa:

Tôi đã bận rộn cả ngày và không rời khỏi bàn làm việc.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
bàn
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
Hạ thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí