Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
驚
おどろ
きのあまり
口
ぐち
もきけなかった。
Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
驚き
おどろき
ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ diệu
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
口
くち
miệng
聞く
きく
nghe
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
驚
Kinh
ngạc nhiên
口
Khẩu
miệng