Dịch nghĩa:
私は食事療法をするような人間ではない。
Tôi không phải là người ăn kiêng.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian