Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
英語
えいご
も、フランス
語
ご
も、スペイン
語
ご
も
話
はな
せます。
Tôi có thể nói được tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
英語
えいご
tiếng Anh
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện