Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
腕時計
うでどけい
を
修理
しゅうり
してもらわなければならない。
Tôi cần phải sửa đồng hồ đeo tay.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
腕時計
うでどけい
đồng hồ đeo tay
修理
しゅうり
sửa chữa; bảo trì
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật