Dịch nghĩa:

Tôi đã lắng nghe nhưng không nghe thấy tiếng động nào.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Nhĩ tai
Khuynh nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
Âm âm thanh; tiếng ồn
Văn nghe; hỏi; lắng nghe