Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
美
うつく
しいとあなたはお
考
かんが
えですか。
Bạn có nghĩ tôi đẹp không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ