Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
笑
わら
いたいのを
抑
おさ
えられなかった。
Tôi không thể kiềm chế cười.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
笑う
わらう
cười
抑える
おさえる
giữ trong giới hạn (ví dụ: chi tiêu); kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiểm soát; kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
笑
Tiếu
cười
抑
Ức
đàn áp; bây giờ