Dịch nghĩa:
私は、昨晩のパーティーで楽しく過ごした。
Tôi đã có một buổi tối vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi