Dịch nghĩa:
私は昨日やむをえず外出せざるをえなかった。
Hôm qua tôi buộc phải ra ngoài.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài