Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
早起
はやお
きの
習慣
しゅうかん
をつけねばならない。
Tôi phải tạo thói quen dậy sớm.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
早起き
はやおき
dậy sớm
習慣
しゅうかん
thói quen
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo