Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
早
はや
くおきたくありませんでした。
Tôi không muốn dậy sớm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
早
Tảo
sớm; nhanh