Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
新
あたら
しいコンピューターを
買
か
いたい。
Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
買
Mãi
mua