Dịch nghĩa:
私は彼女に好きなようにさせるつもりだ。
Tôi định để cô ấy làm theo ý thích của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó