Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
彼
かれ
を
10時
じゅうじ
まで
寝
ね
ないで
待
ま
った。
Tôi đã đợi anh ấy không ngủ đến 10 giờ.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
待つ
まつ
chờ đợi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào