Dịch nghĩa:
私は彼を脅してカンニングするのをやめさせた。
Tôi đã dọa anh ấy để ngăn anh ấy gian lận.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
脅
Hiếp
đe dọa