Dịch nghĩa:
私は彼のレコードをいくつか聞いた。
Tôi đã nghe một vài bản nhạc của anh ấy.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe