Dịch nghĩa:
私は彼のスピーチにいたく感動した。
Bài phát biểu của anh ấy đã làm tôi cảm động mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc