Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
彼
かれ
が
列車
れっしゃ
でくるのかそれとも
車
くるま
でくるのか
知
し
りません。
Tôi không biết anh ấy sẽ đến bằng tàu hay xe hơi.
Ngữ pháp:
~?それとも~? (~? sore tomo ~?)
Trình bày hai lựa chọn hoặc phương án; 'hoặc', 'hoặc...hoặc'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
列車
れっしゃ
tàu hỏa
其れ
それ
đó; nó
車
くるま
xe hơi; ô tô
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
知
Tri
biết; trí tuệ