Dịch nghĩa:
私は、彼がいなくてこの上なく寂しい。
Tôi cảm thấy cô đơn không thể tả khi không có anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh