Dịch nghĩa:
私は寝室にレースのカーテンを買った。
Tôi đã mua rèm cửa bằng ren cho phòng ngủ.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng
買
Mãi
mua