Dịch nghĩa:
私は仕事であなたに会いにきました。
Tôi đến đây để gặp bạn vì công việc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia