Dịch nghĩa:
私は人前で笑われるのが我慢できない。
Tôi không thể chịu đựng việc bị người khác cười nhạo trước đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
笑
Tiếu
cười
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng