Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
一人
ひとり
でそこへいかねばなりませんでした。
Tôi đã phải đi đến đó một mình.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
一人
ひとり
một người
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
一
Nhất
một
人
Nhân
người