Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はフランス
語
ご
が
好
す
きだが、じょうずに
話
はな
せない。
Tôi thích tiếng Pháp nhưng không nói giỏi.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
好き
すき
thích; yêu thích
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện