Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はバイオリンはおろかギターも
弾
ひ
けない。
Tôi không thể chơi violin, huống hồ là đàn guitar.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
バイオリン
vĩ cầm
ギター
đàn guitar
弾ける
はじける
nổ tung; bật ra
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật