Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はハンサムなのだろうか、それとも、そうではないのだろうか。
Liệu tôi có đẹp trai không, hay là không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ハンサム
đẹp trai
其れ
それ
đó; nó
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi